Địa điểm xếp hàng, mã cảng gửi hàng nước ngoài
| wdt_ID | Mã | Tên thành phố/địa điểm | Mã quốc gia | Tên quốc gia |
|---|---|---|---|---|
| Mã | Tên thành phố/địa điểm | Mã quốc gia | Tên quốc gia |
Địa điểm xếp hàng, mã cảng gửi hàng nước ngoài
| wdt_ID | Mã | Tên thành phố/địa điểm | Mã quốc gia | Tên quốc gia |
|---|---|---|---|---|
| Mã | Tên thành phố/địa điểm | Mã quốc gia | Tên quốc gia |