fbpx

Chương 95: Đồ chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ, thiết bị thể thao; các bộ phận và phụ kiện của chúng

Chú giải:


Chapter 95: Toys, games and sports requisites; parts and accessories thereof

Note:

Mã HS

Mô tả hàng hóa

Description

95.03

Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh; xe của búp bê; búp bê; đồ chơi khác; mẫu thu nhỏ theo tỷ lệ ("scale") và các mẫu đồ chơi giải trí tương tự, có hoặc không vận hành; các loại đồ chơi đố trí (puzzles).

Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages; dolls; other toys; reduced-size ("scale") models and similar recreational models, working or not; puzzles of all kinds.

9503.00.10

- Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh; xe của búp bê

- Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages

- Búp bê:

- Dolls:

9503.00.21

- - Búp bê, có hoặc không có trang phục

- - Dolls, whether or not dressed

- - Bộ phận và phụ kiện:

- - Parts and accessories:

9503.00.22

- - - Quần áo và phụ kiện quần áo; giầy và mũ

- - - Garments and garment accessories; footwear and headgear

9503.00.29

- - - Loại khác

- - - Other

9503.00.30

- Xe điện, kể cả đường ray, đèn hiệu và các phụ kiện khác của chúng

- Electric trains, including tracks, signals and other accessories therefor

9503.00.40

- Các mô hình thu nhỏ theo tỷ lệ ("scale") và các mô hình giải trí tương tự, có hoặc không vận hành

- Reduced size ("scale") models and similar recreational models, working or not

9503.00.50

- Đồ chơi và bộ đồ chơi xây dựng khác, bằng mọi loại vật liệu trừ plastic

- Other construction sets and constructional toys, of materials other than plastics

9503.00.60

- Đồ chơi hình con vật hoặc sinh vật không phải hình người

- Stuffed toys representing animals or non-human creatures

9503.00.70

- Các loại đồ chơi đố trí (puzzles)

- Puzzles of all kinds

- Loại khác:

- Other:

9503.00.91

- - Đồ chơi, xếp khối hoặc cắt rời hình chữ số, chữ cái hoặc hình con vật; bộ xếp chữ; bộ đồ chơi tạo chữ và tập nói; bộ đồ chơi in hình; bộ đồ chơi đếm (abaci); máy may đồ chơi; máy chữ đồ chơi

- - Numerical, alphabetical or animal blocks or cut outs; word builder sets; word making and talking sets; toy printing sets ; toy counting frames (abaci); toy sewing machines; toy typewriters

9503.00.92

- - Dây nhảy

- - Skipping ropes

9503.00.93

- - Hòn bi

- - Marbles

9503.00.94

- - Các đồ chơi khác, bằng cao su

- - Other toys, of rubber

9503.00.99

- - Loại khác

- - Other

95.04

Các máy và bộ điều khiển trò chơi video, dụng cụ dùng cho giải trí, cho các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả bàn sử dụng trong trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động.

Video game consoles and machines, articles for funfair, table or parlour games, including pintables, billiards, special tables for casino games and automatic bowling alley equipment.

9504.20

- Các mặt hàng và phụ kiện dùng cho trò chơi bi-a:

- Articles and accessories for billiards of all kinds:

9504.20.20

- - Bàn bi-a các loại

- - Tables for billiards of all kinds

9504.20.30

- - Phấn xoa đầu gậy bi-a

- - Billiard chalks

9504.20.90

- - Loại khác

- - Other

9504.30

- Máy trò chơi khác, hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, xèng hoặc các loại tương tự, trừ các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động:

- Other games, operated by coins, banknotes, bank cards, tokens or by any other means of payment, other than automatic bowling alley equipment:

9504.30.10

- - Máy trò chơi bắn bi (pintables) hoặc các máy trò chơi tự động (có khe nhét xèng hoặc xu)

- - Pintables or slot machines

9504.30.20

- - Bộ phận bằng gỗ, bằng giấy hoặc bằng plastic

- - Parts of wood, paper or plastics

9504.30.90

- - Loại khác

- - Other

9504.40.00

- Bộ bài

- Playing cards

9504.50

- Các máy và bộ điều khiển trò chơi video, trừ loại thuộc phân nhóm 9504.30:

- Video game consoles and machines, other than those of subheading 9504.30:

9504.50.10

- - Loại sử dụng với một bộ thu truyền hình

- - Of a kind used with a television receiver

9504.50.90

- - Loại khác

- - Other

9504.90

- Loại khác:

- Other:

9504.90.10

- - Các loại đồ phụ trợ để chơi bowling

- - Bowling requisites of all kinds

- - Đồ chơi ném phi tiêu và các bộ phận và phụ kiện của chúng:

- - Darts and parts and accessories therefor:

9504.90.21

- - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic

- - - Of wood, of paper or of plastics

9504.90.29

- - - Loại khác

- - - Other

- - Thiết bị chơi bạc và đồ phụ trợ đi kèm:

- - Gambling equipment and paraphernalia:

9504.90.32

- - - Bàn thiết kế để chơi bạc bằng gỗ hoặc plastic

- - - Tables designed for use with casino games, of wood or of plastics

9504.90.33

- - - Loại bàn khác thiết kế để chơi bạc

- - - Other tables designed for use with casino games

9504.90.34

- - - Quân bài Mạt chược bằng gỗ, giấy hoặc plastic

- - - Mahjong tiles, of wood or of paper or of plastics

9504.90.35

- - - Quân bài Mạt chược khác

- - - Other Mahjong tiles

9504.90.36

- - - Loại khác, bằng gỗ, giấy hoặc plastic

- - - Other, of wood, of paper or of plastics

9504.90.39

- - - Loại khác

- - - Other

- - Loại khác:

- - Other:

- - - Bàn thiết kế để chơi trò chơi:

- - - Tables designed for games:

9504.90.92

- - - - Bằng gỗ hoặc bằng plastic

- - - - Of wood or of plastics

9504.90.93

- - - - Loại khác

- - - - Other

- - - Loại khác:

- - - Other:

9504.90.95

- - - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic

- - - - Of wood, of paper or of plastics

9504.90.99

- - - - Loại khác

- - - - Other

95.05

Đồ dùng trong lễ hội, hội hoá trang hoặc trong các trò chơi giải trí khác, kể cả các mặt hàng dùng cho trò chơi ảo thuật và trò vui cười.

Festive, carnival or other entertainment articles, including conjuring tricks and novelty jokes.

9505.10.00

- Đồ dùng trong lễ Nô-en

- Articles for Christmas festivities

9505.90.00

- Loại khác

- Other

95.06

Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools).

Articles and equipment for general physical exercise, gymnastics, athletics, other sports (including table-tennis) or outdoor games, not specified or included elsewhere in this Chapter; swimming pools and paddling pools.

- Ván trượt tuyết và các thiết bị trượt tuyết khác:

- Snow-skis and other snow-ski equipment:

9506.11.00

- - Ván trượt tuyết

- - Skis

9506.12.00

- - Dây buộc ván trượt

- - Ski-fastenings (ski-bindings)

9506.19.00

- - Loại khác

- - Other

- Ván trượt nước, ván lướt sóng, ván buồm và các thiết bị thể thao dưới nước khác:

- Water-skis, surf-boards, sailboards and other water-sport equipment:

9506.21.00

- - Ván buồm

- - Sailboards

9506.29.00

- - Loại khác

- - Other

- Gậy chơi gôn và các thiết bị chơi gôn khác:

- Golf clubs and other golf equipment:

9506.31.00

- - Gậy, bộ gậy chơi gôn

- - Clubs, complete

9506.32.00

- - Bóng

- - Balls

9506.39.00

- - Loại khác

- - Other

9506.40

- Dụng cụ và thiết bị cho môn bóng bàn:

- Articles and equipment for table-tennis:

9506.40.10

- - Bàn

- - Tables

9506.40.90

- - Loại khác

- - Other

- Vợt tennis, vợt cầu lông hoặc các vợt tương tự khác, đã hoặc chưa căng lưới:

- Tennis, badminton or similar rackets, whether or not strung:

9506.51.00

- - Vợt tennis, đã hoặc chưa căng lưới

- - Lawn-tennis rackets, whether or not strung

9506.59.00

- - Loại khác

- - Other

- Bóng, trừ bóng chơi gôn và bóng chơi bóng bàn:

- Balls, other than golf balls and table-tennis balls:

9506.61.00

- - Bóng tennis

- - Lawn-tennis balls

9506.62.00

- - Bóng có thể bơm hơi

- - Inflatable

9506.69.00

- - Loại khác

- - Other

9506.70.00

- Lưỡi giày trượt băng và lưỡi trượt có bánh xe, kể cả giày trượt có gắn lưỡi trượt

- Ice skates and roller skates, including skating boots with skates attached

- Loại khác:

- Other:

9506.91.00

- - Các mặt hàng và thiết bị cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục hoặc điền kinh

- - Articles and equipment for general physical exercise, gymnastics or athletics

9506.99

- - Loại khác:

- - Other:

9506.99.10

- - - Cung (kể cả nỏ) và mũi tên

- - - Bows (including crossbows) and arrows

9506.99.20

- - - Lưới (*), đệm bảo vệ ống chân và tấm ốp bảo vệ ống chân

- - - Nets, cricket pads and shin guards

9506.99.30

- - - Quả cầu lông

- - - Shuttlecocks

9506.99.90

- - - Loại khác

- - - Other

95.07

Cần câu, lưỡi câu và các loại dây câu khác; vợt lưới bắt cá, vợt lưới bắt bướm và các loại lưới tương tự; chim giả làm mồi (trừ các loại thuộc nhóm 92.08 hoặc 97.05) và các dụng cụ cần thiết dùng cho săn hoặc bắn tương tự.

Fishing rods, fish-hooks and other line fishing tackle; fish landing nets, butterfly nets and similar nets; decoy “birds” (other than those of heading 92.08 or 97.05) and similar hunting or shooting requisites.

9507.10.00

- Cần câu

- Fishing rods

9507.20.00

- Lưỡi câu, có hoặc không có dây cước

- Fish-hooks, whether or not snelled

9507.30.00

- Bộ cuộn dây câu

- Fishing reels

9507.90.00

- Loại khác

- Other

95.08

Vòng ngựa gỗ, đu, phòng tập bắn và các trò chơi tại khu giải trí khác; rạp xiếc lưu động và bầy thú xiếc lưu động; nhà hát lưu động.

Roundabouts, swings, shooting galleries and other fairground amusements; travelling circuses and travelling menageries; travelling theatres.

9508.10.00

- Rạp xiếc lưu động và bầy thú xiếc lưu động

- Travelling circuses and travelling menageries

9508.90.00

- Loại khác

- Other

(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2017

Chương 95: Đồ chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ, thiết bị thể thao
5 (100%) 5 vote[s]