Chương 52: Bông
Chú giải:
Chapter 52: Cotton
Note:
Mã HS | Mô tả hàng hóa | Description |
|---|---|---|
5201.00.00 | Xơ bông, chưa chải thô hoặc chưa chải kỹ. | Cotton, not carded or combed. |
52.02 | Phế liệu bông (kể cả phế liệu sợi và bông tái chế). | Cotton waste (including yarn waste and garnetted stock). |
5202.10.00 | - Phế liệu sợi (kể cả phế liệu chỉ) | - Yarn waste (including thread waste) |
- Loại khác: | - Other: | |
5202.91.00 | - - Bông tái chế | - - Garnetted stock |
5202.99.00 | - - Loại khác | - - Other |
5203.00.00 | Xơ bông, chải thô hoặc chải kỹ. | Cotton, carded or combed. |
52.04 | Chỉ khâu làm từ bông, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ. | Cotton sewing thread, whether or not put up for retail sale. |
- Chưa đóng gói để bán lẻ: | - Not put up for retail sale: | |
5204.11 | - - Có tỷ trọng bông từ 85% trở lên: | - - Containing 85 % or more by weight of cotton: |
5204.11.10 | - - - Chưa tẩy trắng | - - - Unbleached |
5204.11.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
5204.19.00 | - - Loại khác | - - Other |
5204.20.00 | - Đã đóng gói để bán lẻ | - Put up for retail sale |
52.05 | Sợi bông (trừ chỉ khâu), có tỷ trọng bông từ 85% trở lên, chưa đóng gói để bán lẻ. | Cotton yarn (other than sewing thread), containing 85 % or more by weight of cotton, not put up for retail sale. |
- Sợi đơn, làm từ xơ không chải kỹ: | - Single yarn, of uncombed fibres: | |
5205.11.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét không quá 14) | - - Measuring 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number) |
5205.12.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét trên 14 đến 43) | - - Measuring less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number) |
5205.13.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét trên 43 đến 52) | - - Measuring less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number) |
5205.14.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét trên 52 đến 80) | - - Measuring less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number) |
5205.15.00 | - - Sợi có độ mảnh dưới 125 decitex (chi số mét trên 80) | - - Measuring less than 125 decitex (exceeding 80 metric number) |
- Sợi đơn, làm từ xơ chải kỹ: | - Single yarn, of combed fibres: | |
5205.21.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét không quá 14) | - - Measuring 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number) |
5205.22.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét trên 14 đến 43) | - - Measuring less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number) |
5205.23.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét trên 43 đến 52) | - - Measuring less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number) |
5205.24.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét trên 52 đến 80) | - - Measuring less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number) |
5205.26.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 106,38 decitex đến dưới 125 decitex (chi số mét trên 80 đến 94) | - - Measuring less than 125 decitex but not less than 106.38 decitex (exceeding 80 metric number but not exceeding 94 metric number) |
5205.27.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 83,33 decitex đến dưới 106,38 decitex (chi số mét trên 94 đến 120) | - - Measuring less than 106.38 decitex but not less than 83.33 decitex (exceeding 94 metric number but not exceeding 120 metric number) |
5205.28.00 | - - Sợi có độ mảnh dưới 83,33 decitex (chi số mét trên 120) | - - Measuring less than 83.33 decitex (exceeding 120 metric number) |
- Sợi xe hoặc sợi cáp, làm từ xơ không chải kỹ: | - Multiple (folded) or cabled yarn, of uncombed fibres: | |
5205.31.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét sợi đơn không quá 14) | - - Measuring per single yarn 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number per single yarn) |
5205.32.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét sợi đơn trên 14 đến 43) | - - Measuring per single yarn less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number per single yarn) |
5205.33.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét sợi đơn trên 43 đến 52) | - - Measuring per single yarn less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number per single yarn) |
5205.34.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét sợi đơn trên 52 đến 80) | - - Measuring per single yarn less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number per single yarn) |
5205.35.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh dưới 125 decitex (chi số mét sợi đơn trên 80) | - - Measuring per single yarn less than 125 decitex (exceeding 80 metric number per single yarn) |
- Sợi xe hoặc sợi cáp, từ xơ chải kỹ: | - Multiple (folded) or cabled yarn, of combed fibres: | |
5205.41.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét sợi đơn không quá 14) | - - Measuring per single yarn 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number per single yarn) |
5205.42.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét sợi đơn trên 14 đến 43) | - - Measuring per single yarn less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number per single yarn) |
5205.43.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét sợi đơn trên 43 đến 52) | - - Measuring per single yarn less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number per single yarn) |
5205.44.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét sợi đơn trên 52 đến 80) | - - Measuring per single yarn less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number per single yarn) |
5205.46.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 106,38 decitex đến dưới 125 decitex (chi số mét sợi đơn trên 80 đến 94) | - - Measuring per single yarn less than 125 decitex but not less than 106.38 decitex (exceeding 80 metric number but not exceeding 94 metric number per single yarn) |
5205.47.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 83,33 decitex đến dưới 106,38 decitex (chi số mét sợi đơn trên 94 đến 120) | - - Measuring per single yarn less than 106.38 decitex but not less than 83.33 decitex (exceeding 94 metric number but not exceeding 120 metric number per single yarn) |
5205.48.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh dưới 83,33 decitex (chi số mét sợi đơn trên 120) | - - Measuring per single yarn less than 83.33 decitex (exceeding 120 metric number per single yarn) |
52.06 | Sợi bông (trừ chỉ khâu), có tỷ trọng bông dưới 85%, chưa đóng gói để bán lẻ. | Cotton yarn (other than sewing thread), containing less than 85% by weight of cotton, not put up for retail sale. |
- Sợi đơn, làm từ xơ không chải kỹ: | - Single yarn, of uncombed fibres: | |
5206.11.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét không quá 14) | - - Measuring 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number) |
5206.12.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét trên 14 đến 43) | - - Measuring less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number) |
5206.13.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét trên 43 đến 52) | - - Measuring less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number) |
5206.14.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét trên 52 đến 80) | - - Measuring less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number) |
5206.15.00 | - - Sợi có độ mảnh dưới 125 decitex (chi số mét trên 80) | - - Measuring less than 125 decitex (exceeding 80 metric number) |
- Sợi đơn, làm từ xơ đã chải kỹ: | - Single yarn, of combed fibres: | |
5206.21.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét không quá 14) | - - Measuring 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number) |
5206.22.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét trên 14 đến 43) | - - Measuring less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number) |
5206.23.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét trên 43 đến 52) | - - Measuring less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number) |
5206.24.00 | - - Sợi có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét trên 52 đến 80) | - - Measuring less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number) |
5206.25.00 | - - Sợi có độ mảnh dưới 125 decitex (chi số mét trên 80) | - - Measuring less than 125 decitex (exceeding 80 metric number) |
- Sợi xe hoặc sợi cáp, làm từ xơ không chải kỹ: | - Multiple (folded) or cabled yarn, of uncombed fibres: | |
5206.31.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét sợi đơn không quá 14) | - - Measuring per single yarn 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number per single yarn) |
5206.32.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét sợi đơn trên 14 đến 43) | - - Measuring per single yarn less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number per single yarn) |
5206.33.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét sợi đơn trên 43 đến 52) | - - Measuring per single yarn less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number per single yarn) |
5206.34.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét sợi đơn trên 52 đến 80) | - - Measuring per single yarn less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number per single yarn) |
5206.35.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh dưới 125 decitex (chi số mét sợi đơn trên 80) | - - Measuring per single yarn less than 125 decitex (exceeding 80 metric number per single yarn) |
- Sợi xe hoặc sợi cáp, từ xơ chải kỹ: | - Multiple (folded) or cabled yarn, of combed fibres: | |
5206.41.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét sợi đơn không quá 14) | - - Measuring per single yarn 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number per single yarn) |
5206.42.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét sợi đơn trên 14 đến 43) | - - Measuring per single yarn less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number per single yarn) |
5206.43.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét sợi đơn trên 43 đến 52) | - - Measuring per single yarn less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number per single yarn) |
5206.44.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét sợi đơn trên 52 đến 80) | - - Measuring per single yarn less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number per single yarn) |
5206.45.00 | - - Từ mỗi sợi đơn có độ mảnh dưới 125 decitex (chi số mét sợi đơn trên 80) | - - Measuring per single yarn less than 125 decitex (exceeding 80 metric number per single yarn) |
52.07 | Sợi bông (trừ chỉ khâu) đã đóng gói để bán lẻ. | Cotton yarn (other than sewing thread) put up for retail sale. |
5207.10.00 | - Có tỷ trọng bông từ 85% trở lên | - Containing 85 % or more by weight of cotton |
5207.90.00 | - Loại khác | - Other |
52.08 | Vải dệt thoi từ bông, có tỷ trọng bông từ 85% trở lên, trọng lượng không quá 200 g/m2. | Woven fabrics of cotton, containing 85 % or more by weight of cotton, weighing not more than 200 g/m2. |
- Chưa tẩy trắng: | - Unbleached: | |
5208.11.00 | - - Vải vân điểm, trọng lượng không quá 100 g/m2 | - - Plain weave, weighing not more than 100 g/m2 |
5208.12.00 | - - Vải vân điểm, trọng lượng trên 100 g/m2 | - - Plain weave, weighing more than 100 g/m2 |
5208.13.00 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân | - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill |
5208.19.00 | - - Vải dệt khác | - - Other fabrics |
- Đã tẩy trắng: | - Bleached: | |
5208.21.00 | - - Vải vân điểm, trọng lượng không quá 100 g/m2 | - - Plain weave, weighing not more than 100 g/m2 |
5208.22.00 | - - Vải vân điểm, trọng lượng trên 100 g/m2 | - - Plain weave, weighing more than 100 g/m2 |
5208.23.00 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân | - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill |
5208.29.00 | - - Vải dệt khác | - - Other fabrics |
- Đã nhuộm: | - Dyed: | |
5208.31 | - - Vải vân điểm, trọng lượng không quá 100 g/m2: | - - Plain weave, weighing not more than 100 g/m2: |
5208.31.10 | - - - Vải voan (Voile)(SEN) | - - - Voile |
5208.31.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
5208.32.00 | - - Vải vân điểm, trọng lượng trên 100 g/m2 | - - Plain weave, weighing more than 100 g/m2 |
5208.33.00 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân | - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill |
5208.39.00 | - - Vải dệt khác | - - Other fabrics |
- Từ các sợi có các màu khác nhau: | - Of yarns of different colours: | |
5208.41 | - - Vải vân điểm, trọng lượng không quá 100 g/m2: | - - Plain weave, weighing not more than 100 g/m2: |
5208.41.10 | - - - Vải Ikat(SEN) | - - - Ikat fabric |
5208.41.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
5208.42 | - - Vải vân điểm, trọng lượng trên 100 g/m2: | - - Plain weave, weighing more than 100 g/m2: |
5208.42.10 | - - - Vải Ikat(SEN) | - - - Ikat fabric |
5208.42.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
5208.43.00 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân | - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill |
5208.49.00 | - - Vải dệt khác | - - Other fabrics |
- Đã in: | - Printed: | |
5208.51 | - - Vải vân điểm, trọng lượng không quá 100 g/m2: | - - Plain weave, weighing not more than 100 g/m2: |
5208.51.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống(SEN) | - - - Printed by the traditional batik process |
5208.51.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
5208.52 | - - Vải vân điểm, trọng lượng trên 100 g/m2: | - - Plain weave, weighing more than 100 g/m2: |
5208.52.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống(SEN) | - - - Printed by the traditional batik process |
5208.52.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
5208.59 | - - Vải dệt khác: | - - Other fabrics: |
5208.59.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống(SEN) | - - - Printed by the traditional batik process |
5208.59.20 | - - - Loại khác, vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân | - - - Other, 3-thread or 4-thread twill, including cross twill |
5208.59.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
52.09 | Vải dệt thoi từ bông, có tỷ trọng bông từ 85% trở lên, trọng lượng trên 200 g/m2. | Woven fabrics of cotton, containing 85 % or more by weight of cotton, weighing more than 200 g/m2. |
- Chưa tẩy trắng: | - Unbleached: | |
5209.11 | - - Vải vân điểm: | - - Plain weave: |
5209.11.10 | - - - Vải duck và vải canvas(SEN) | - - - Duck and canvas |
5209.11.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
5209.12.00 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân | - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill |
5209.19.00 | - - Vải dệt khác | - - Other fabrics |
- Đã tẩy trắng: | - Bleached: | |
5209.21.00 | - - Vải vân điểm | - - Plain weave |
5209.22.00 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân | - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill |
5209.29.00 | - - Vải dệt khác | - - Other fabrics |
- Đã nhuộm: | - Dyed: | |
5209.31.00 | - - Vải vân điểm | - - Plain weave |
5209.32.00 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân | - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill |
5209.39.00 | - - Vải dệt khác | - - Other fabrics |
- Từ các sợi có các màu khác nhau: | - Of yarns of different colours: | |
5209.41.00 | - - Vải vân điểm | - - Plain weave |
5209.42.00 | - - Vải denim | - - Denim |
5209.43.00 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân | - - Other fabrics of 3-thread or 4-thread twill, including cross twill |
5209.49.00 | - - Vải dệt khác | - - Other fabrics |
- Đã in: | - Printed: | |
5209.51 | - - Vải vân điểm: | - - Plain weave: |
5209.51.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | - - - Printed by the traditional batik process |
5209.51.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
5209.52 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân: | - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill: |
5209.52.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | - - - Printed by the traditional batik process |
5209.52.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
5209.59 | - - Vải dệt khác: | - - Other fabrics: |
5209.59.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | - - - Printed by the traditional batik process |
5209.59.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
52.10 | Vải dệt thoi từ bông, có tỷ trọng bông dưới 85%, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có trọng lượng không quá 200 g/m2. | Woven fabrics of cotton, containing less than 85 % by weight of cotton, mixed mainly or solely with man-made fibres, weighing not more than 200 g/m2. |
- Chưa tẩy trắng: | - Unbleached: | |
5210.11.00 | - - Vải vân điểm | - - Plain weave |
5210.19.00 | - - Vải dệt khác | - - Other fabrics |
- Đã tẩy trắng: | - Bleached: | |
5210.21.00 | - - Vải vân điểm | - - Plain weave |
5210.29.00 | - - Vải dệt khác | - - Other fabrics |
- Đã nhuộm: | - Dyed: | |
5210.31.00 | - - Vải vân điểm | - - Plain weave |
5210.32.00 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân | - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill |
5210.39.00 | - - Vải dệt khác | - - Other fabrics |
- Từ các sợi có màu khác nhau: | - Of yarns of different colours: | |
5210.41 | - - Vải vân điểm: | - - Plain weave: |
5210.41.10 | - - - Vải Ikat(SEN) | - - - Ikat fabric |
5210.41.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
5210.49.00 | - - Vải dệt khác | - - Other fabrics |
- Đã in: | - Printed: | |
5210.51 | - - Vải vân điểm: | - - Plain weave: |
5210.51.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | - - - Printed by the traditional batik process |
5210.51.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
5210.59 | - - Vải dệt khác: | - - Other fabrics: |
5210.59.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | - - - Printed by the traditional batik process |
5210.59.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
52.11 | Vải dệt thoi từ bông, có tỷ trọng bông dưới 85%, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có trọng lượng trên 200 g/m2. | Woven fabrics of cotton, containing less than 85 % by weight of cotton, mixed mainly or solely with man-made fibres, weighing more than 200 g/m2. |
- Chưa tẩy trắng: | - Unbleached: | |
5211.11.00 | - - Vải vân điểm | - - Plain weave |
5211.12.00 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân | - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill |
5211.19.00 | - - Vải dệt khác | - - Other fabrics |
5211.20.00 | - Đã tẩy trắng | - Bleached |
- Đã nhuộm: | - Dyed: | |
5211.31.00 | - - Vải vân điểm | - - Plain weave |
5211.32.00 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân | - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill |
5211.39.00 | - - Vải dệt khác | - - Other fabrics |
- Từ các sợi có các màu khác nhau: | - Of yarns of different colours: | |
5211.41 | - - Vải vân điểm: | - - Plain weave: |
5211.41.10 | - - - Vải Ikat(SEN) | - - - Ikat fabric |
5211.41.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
5211.42.00 | - - Vải denim | - - Denim |
5211.43.00 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân | - - Other fabrics of 3-thread or 4-thread twill, including cross twill |
5211.49.00 | - - Vải dệt khác | - - Other fabrics |
- Đã in: | - Printed: | |
5211.51 | - - Vải vân điểm: | - - Plain weave: |
5211.51.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | - - - Printed by the traditional batik process |
5211.51.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
5211.52 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân: | - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill: |
5211.52.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | - - - Printed by the traditional batik process |
5211.52.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
5211.59 | - - Vải dệt khác: | - - Other fabrics: |
5211.59.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | - - - Printed by the traditional batik process |
5211.59.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
52.12 | Vải dệt thoi khác từ bông. | Other woven fabrics of cotton. |
- Trọng lượng không quá 200 g/m2: | - Weighing not more than 200 g/m2: | |
5212.11.00 | - - Chưa tẩy trắng | - - Unbleached |
5212.12.00 | - - Đã tẩy trắng | - - Bleached |
5212.13.00 | - - Đã nhuộm | - - Dyed |
5212.14.00 | - - Từ các sợi có các màu khác nhau | - - Of yarns of different colours |
5212.15 | - - Đã in: | - - Printed: |
5212.15.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | - - - Printed by the traditional batik process |
5212.15.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
- Trọng lượng trên 200 g/m2: | - Weighing more than 200 g/m2: | |
5212.21.00 | - - Chưa tẩy trắng | - - Unbleached |
5212.22.00 | - - Đã tẩy trắng | - - Bleached |
5212.23.00 | - - Đã nhuộm | - - Dyed |
5212.24.00 | - - Từ các sợi có các màu khác nhau | - - Of yarns of different colours |
5212.25 | - - Đã in: | - - Printed: |
5212.25.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | - - - Printed by the traditional batik process |
5212.25.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2017

