Chương 30: Dược phẩm
Chú giải:
Chapter 30: Pharmaceutical products
Note:
Mã HS | Mô tả hàng hóa | Description |
|---|---|---|
30.01 | Các tuyến và các bộ phận cơ thể khác dùng để chữa bệnh, ở dạng khô, đã hoặc chưa làm thành dạng bột; chiết xuất từ các tuyến hoặc các bộ phận cơ thể khác hoặc từ các dịch tiết của chúng dùng để chữa bệnh; heparin và các muối của nó; các chất khác từ người hoặc động vật được điều chế dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. | Glands and other organs for organo therapeutic uses, dried, whether or not powdered; extracts of glands or other organs or of their secretions for organo-therapeutic uses; heparin and its salts; other human or animal substances prepared for therapeutic or prophylactic uses, not elsewhere specified or included. |
3001.20.00 | - Chiết xuất từ các tuyến hoặc các bộ phận cơ thể khác hoặc từ các dịch tiết của chúng | - Extracts of glands or other organs or of their secretions |
3001.90.00 | - Loại khác | - Other |
30.02 | Máu người; máu động vật đã điều chế dùng cho chữa bệnh, phòng bệnh hoặc chẩn đoán bệnh; kháng huyết thanh, các phần phân đoạn khác của máu và các sản phẩm miễn dịch, có hoặc không được cải biến hoặc thu được từ quy trình công nghệ sinh học; vắc xin, độc tố, vi sinh nuôi cấy (trừ các loại men) và các sản phẩm tương tự. | Human blood; animal blood prepared for therapeutic, prophylactic or diagnostic uses; antisera, other blood fractions and immunological products, whether or not modified or obtained by means of biotechnological processes; vaccines, toxins, cultures of micro-organisms (excluding yeasts) and similar products. |
- Kháng huyết thanh, các phần phân đoạn khác của máu và các sản phẩm miễn dịch, có hoặc không cải biến hoặc thu được từ qui trình công nghệ sinh học: | - Antisera, other blood fractions and immunological products, whether or not modified or obtained by means of biotechnological processes: | |
3002.11.00 | - - Bộ thử chuẩn đoán bệnh sốt rét | - - Malaria diagnostic test kits |
3002.12 | - - Kháng huyết thanh và các phần phân đoạn khác của máu: | - - Antisera and other blood fractions: |
3002.12.10 | - - - Kháng huyết thanh; dung dịch đạm huyết thanh; bột hemoglobin | - - - Antisera; plasma protein solutions; haemoglobin powder |
3002.12.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3002.13.00 | - - Các sản phẩm miễn dịch, chưa được pha trộn, chưa đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | - - Immunological products, unmixed, not put up in measured doses or in forms or packings for retail sale |
3002.14.00 | - - Các sản phẩm miễn dịch, được pha trộn, chưa đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | - - Immunological products, mixed, not put up in measured doses or in forms or packings for retail sale |
3002.15.00 | - - Các sản phẩm miễn dịch, đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | - - Immunological products, put up in measured doses or in forms or packings for retail sale |
3002.19.00 | - - Loại khác | - - Other |
3002.20 | - Vắc xin cho người: | - Vaccines for human medicine: |
3002.20.10 | - - Vắc xin uốn ván | - - Tetanus toxoid |
3002.20.20 | - - Vắc xin ho gà, sởi, viêm màng não hoặc bại liệt | - - Pertussis, measles, meningitis or polio vaccines |
3002.20.90 | - - Loại khác | - - Other |
3002.30.00 | - Vắc xin thú y | - Vaccines for veterinary medicine |
3002.90.00 | - Loại khác | - Other |
30.03 | Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm từ hai hay nhiều thành phần trở lên đã pha trộn với nhau dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, chưa được đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành hình dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ. | Medicaments (excluding goods of heading 30.02, 30.05 or 30.06) consisting of two or more constituents which have been mixed together for therapeutic or prophylactic uses, not put up in measured doses or in forms or packings for retail sale. |
3003.10 | - Chứa penicillins hoặc dẫn xuất của chúng, có cấu trúc axit penicillanic, hoặc streptomycins hoặc các dẫn xuất của chúng: | - Containing penicillins or derivatives thereof, with a penicillanic acid structure, or streptomycins or their derivatives: |
3003.10.10 | - - Chứa amoxicillin (INN) hoặc muối của nó | - - Containing amoxicillin (INN) or its salts |
3003.10.20 | - - Chứa ampicillin (INN) hoặc muối của nó | - - Containing ampicillin (INN) or its salts |
3003.10.90 | - - Loại khác | - - Other |
3003.20.00 | - Loại khác, chứa kháng sinh | - Other, containing antibiotics |
- Loại khác, chứa hormon hoặc các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37: | - Other, containing hormones or other products of heading 29.37: | |
3003.31.00 | - - Chứa insulin | - - Containing insulin |
3003.39.00 | - - Loại khác | - - Other |
- Loại khác, chứa alkaloit hoặc các dẫn xuất của chúng: | - Other, containing alkaloids or derivatives thereof: | |
3003.41.00 | - - Chứa ephedrine hoặc muối của nó | - - Containing ephedrine or its salts |
3003.42.00 | - - Chứa pseudoephedrine (INN) hoặc muối của nó | - - Containing pseudoephedrine (INN) or its salts |
3003.43.00 | - - Chứa norephedrine hoặc muối của nó | - - Containing norephedrine or its salts |
3003.49.00 | - - Loại khác | - - Other |
3003.60.00 | - Loại khác, chứa hoạt chất chống sốt rét mô tả ở Chú giải Phân nhóm 2 của Chương này | - Other, containing antimalarial active principles described in Subheading Note 2 to this Chapter |
3003.90.00 | - Loại khác | - Other |
30.04 | Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, đã được đóng gói theo liều lượng (kể cả các sản phẩm thuộc loại dùng để hấp thụ qua da) hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ. | Medicaments (excluding goods of heading 30.02, 30.05 or 30.06) consisting of mixed or unmixed products for therapeutic or prophylactic uses, put up in measured doses (including those in the form of transdermal administration systems) or in forms or packings for retail sale. |
3004.10 | - Chứa penicillins hoặc các dẫn xuất của chúng, có cấu trúc axit penicillanic, hoặc các streptomycin hoặc các dẫn xuất của chúng: | - Containing penicillins or derivatives thereof, with a penicillanic acid structure, or streptomycins or their derivatives: |
- - Chứa penicillins hoặc các dẫn xuất của chúng: | - - Containing penicillins or derivatives thereof: | |
3004.10.15 | - - - Chứa penicillin G (trừ penicillin G benzathin), phenoxymethyl penicillin hoặc muối của chúng | - - - Containing penicillin G (excluding penicillin G benzathine), phenoxymethyl penicillin or salts thereof |
3004.10.16 | - - - Chứa ampicillin, amoxycillin hoặc muối của chúng, dạng uống (*) | - - - Containing ampicillin, amoxycillin or salts thereof, of a kind taken orally |
3004.10.19 | - - - Loại khác | - - - Other |
- - Chứa các streptomycin hoặc các dẫn xuất của chúng: | - - Containing streptomycins or derivatives thereof: | |
3004.10.21 | - - - Dạng mỡ | - - - In ointment form |
3004.10.29 | - - - Loại khác | - - - Other |
3004.2 | - Loại khác, chứa kháng sinh: | - Other, containing antibiotics: |
3004.20.10 | - - Chứa gentamycin, lincomycin, sulphamethoxazole hoặc các dẫn xuất của chúng, dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | - - Containing gentamycin, lincomycin, sulfamethoxazole or their derivatives, of a kind taken orally or in ointment form |
- - Chứa erythromycin hoặc các dẫn xuất của chúng: | - - Containing erythromycin or derivatives thereof: | |
3004.20.31 | - - - Dạng uống (*) | - - - Of a kind taken orally |
3004.20.32 | - - - Dạng mỡ | - - - In ointment form |
3004.20.39 | - - - Loại khác | - - - Other |
- - Chứa tetracylin hoặc chloramphenicol hoặc các dẫn xuất của chúng: | - - Containing tetracyclines or chloramphenicols or derivatives thereof: | |
3004.20.71 | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | - - - Of a kind taken orally or in ointment form |
3004.20.79 | - - - Loại khác | - - - Other |
- - Loại khác | - - Other: | |
3004.20.91 | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | - - - Of a kind taken orally or in ointment form |
3004.20.99 | - - - Loại khác | - - - Other |
- Loại khác, chứa hormon hoặc các sản phẩm khác của nhóm 29.37: | - Other, containing hormones or other products of heading 29.37: | |
3004.31.00 | - - Chứa insulin | - - Containing insulin |
3004.32 | - - Chứa hormon tuyến thượng thận, các dẫn xuất hoặc cấu trúc tương tự của chúng: | - - Containing corticosteroid hormones, their derivatives or structural analogues: |
3004.32.10 | - - - Chứa dexamethasone hoặc các dẫn xuất của chúng | - - - Containing dexamethasone or their derivatives |
3004.32.40 | - - - Chứa hydrocortisone natri succinate hoặc fluocinolone acetonide | - - - Containing hydrocortisone sodium succinate or fluocinolone acetonide |
3004.32.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3004.39.00 | - - Loại khác | - - Other |
- Loại khác, chứa alkaloit hoặc các dẫn xuất của chúng: | - Other, containing alkaloids or derivatives thereof: | |
3004.41.00 | - - Chứa ephedrine hoặc muối của nó | - - Containing ephedrine or its salts |
3004.42.00 | - - Chứa pseudoephedrine (INN) hoặc muối của nó | - - Containing pseudoephedrine (INN) or its salts |
3004.43.00 | - - Chứa norephedrine hoặc muối của nó | - - Containing norephedrine or its salts |
3004.49 | - - Loại khác: | - - Other: |
3004.49.10 | - - - Chứa morphine hoặc các dẫn xuất của nó | - - - Containing morphine or its derivatives |
3004.49.50 | - - - Chứa papaverine hoặc berberine, dạng uống (*) | - - - Containing papaverine or berberine, of a kind taken orally |
3004.49.60 | - - - Chứa theophyline, dạng uống (*) | - - - Containing theophyline, of a kind taken orally |
3004.49.70 | - - - Chứa atropine sulphate | - - - Containing atropine sulphate |
3004.49.80 | - - - Chứa quinine hydrochloride hoặc dihydroquinine chloride, dùng để tiêm; Chứa quinine sulphate hoặc bisulphate, dạng uống(*) | - - - Containing quinine hydrochloride or dihydroquinine chloride, for injection; Containing quinine sulphate or bisulphate, of a kind taken orally |
3004.49.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3004.50 | - Loại khác, chứa các vitamin hoặc các sản phẩm khác của nhóm 29.36: | - Other, containing vitamins or other products of heading 29.36: |
3004.50.10 | - - Loại phù hợp cho trẻ em, dạng xirô | - - Of a kind suitable for children, in syrup form |
- - Loại khác, chứa nhiều hơn một loại vitamin: | - - Other, containing more than one vitamin: | |
3004.50.21 | - - - Dạng uống (*) | - - - Of a kind taken orally |
3004.50.29 | - - - Loại khác | - - - Other |
- - Loại khác: | - - Other: | |
3004.50.91 | - - - Chứa vitamin A, B hoặc C | - - - Containing vitamin A, B or C |
3004.50.99 | - - - Loại khác | - - - Other |
3004.60 | - Loại khác, chứa hoạt chất chống sốt rét được mô tả ở Chú giải Phân nhóm 2 của Chương này: | - Other, containing antimalarial active principles described in Subheading Note 2 to this Chapter: |
3004.60.10 | - - Chứa artemisinin kết hợp với các thành phần có hoạt tính dược khác | - - Containing artemisinin combined with other pharmaceutical active ingredients |
3004.60.20 | - - Chứa artesunate hoặc chloroquine | - - Containing artesunate or chloroquine |
3004.60.90 | - - Loại khác | - - Other |
3004.90 | - Loại khác: | - Other: |
3004.90.10 | - - Miếng thẩm thấu qua da dùng điều trị bệnh ung thư hoặc bệnh tim | - - Transdermal therapeutic system patches for the treatment of cancer or heart diseases |
3004.90.20 | - - Nước vô trùng đóng kín để xông, loại dược phẩm (SEN) | - - Closed sterile water for inhalation, pharmaceutical grade |
3004.90.30 | - - Thuốc khử trùng | - - Antiseptics |
- - Chất gây tê, gây mê (Anaesthetics): | - - Anaesthetics: | |
3004.90.41 | - - - Chứa procain hydroclorua | - - - Containing procaine hydrochloride |
3004.90.49 | - - - Loại khác | - - - Other |
- - Thuốc giảm đau, thuốc hạ sốt và các loại dược phẩm khác dùng để điều trị ho hoặc cảm lạnh, có hoặc không chứa chất kháng histamin: | - - Analgesics, antipyretics and other medicaments for the treatment of coughs or colds, whether or not containing antihistamines: | |
3004.90.51 | - - - Chứa axit acetylsalicylic, paracetamol hoặc dipyrone (INN), dạng uống (*) | - - - Containing acetylsalicylic acid, paracetamol or dipyrone (INN), of a kind taken orally |
3004.90.52 | - - - Chứa clorpheniramin maleat | - - - Containing chlorpheniramine maleate |
3004.90.53 | - - - Chứa diclofenac, dạng uống (*) | - - - Containing diclofenac, of a kind taken orally |
3004.90.54 | - - - Chứa piroxicam (INN) hoặc ibuprofen | - - - Containing piroxicam (INN) or ibuprofen |
3004.90.55 | - - - Loại khác, dạng dầu xoa bóp | - - - Other, in liniment form |
3004.90.59 | - - - Loại khác | - - - Other |
- - Thuốc chống sốt rét: | - - Antimalarials: | |
3004.90.62 | - - - Chứa primaquine | - - - Containing primaquine |
3004.90.64 | - - - Chứa artemisinin trừ các loại thuộc phân nhóm 3004.60.10 | - - - Containing artemisinin other than of subheading 3004.60.10 |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3004.90.65 | - - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN) | - - - - Herbal medicaments |
3004.90.69 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
- - Thuốc tẩy giun: | - - Anthelmintic: | |
3004.90.71 | - - - Chứa piperazine hoặc mebendazole (INN) | - - - Containing piperazine or mebendazole (INN) |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3004.90.72 | - - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN) | - - - - Herbal medicaments |
3004.90.79 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
- - Các thuốc khác điều trị ung thư, HIV/AIDS hoặc các bệnh khó chữa khác: | - - Other medicaments for the treatment of cancer, HIV/AIDS or other intractable diseases: | |
3004.90.81 | - - - Chứa deferoxamine, dạng tiêm (SEN) | - - - Containing deferoxamine, for injection |
3004.90.82 | - - - Thuốc chống HIV/AIDS (SEN) | - - - Anti HIV/AIDS medicaments |
3004.90.89 | - - - Loại khác (SEN) | - - - Other |
- - Loại khác: | - - Other: | |
3004.90.91 | - - - Chứa natri clorua hoặc glucose, dạng truyền | - - - Containing sodium chloride or glucose, for infusion |
3004.90.92 | - - - Chứa sorbitol hoặc salbutamol, dạng truyền | - - - Containing sorbitol or salbutamol, for infusion |
3004.90.93 | - - - Chứa sorbitol hoặc salbutamol, ở dạng khác | - - - Containing sorbitol or salbutamol, in other forms |
3004.90.94 | - - - Chứa cimetidine (INN) hoặc ranitidine (INN) trừ dạng tiêm | - - - Containing cimetidine (INN) or ranitidine (INN) other than for injection |
3004.90.95 | - - - Chứa phenobarbital, diazepam hoặc chlorpromazine, trừ dạng tiêm hoặc dạng truyền | - - - Containing phenobarbital, diazepam or chlorpromazine, other than for injection or infusion |
3004.90.96 | - - - Thuốc nhỏ mũi có chứa naphazoline, xylometazoline hoặc oxymetazoline | - - - Nasal-drop medicaments containing naphazoline, xylometazoline or oxymetazoline |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3004.90.98 | - - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN) | - - - - Herbal medicaments |
3004.90.99 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
30.05 | Bông, gạc, băng và các sản phẩm tương tự (ví dụ, băng để băng bó, cao dán, thuốc đắp), đã thấm tẩm hoặc tráng phủ dược chất hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ dùng cho y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y. | Wadding, gauze, bandages and similar articles (for example, dressings, adhesive plasters, poultices), impregnated or coated with pharmaceutical substances or put up in forms or packings for retail sale for medical, surgical, dental or veterinary purposes. |
3005.10 | - Băng dán và các sản phẩm khác có một lớp dính: | - Adhesive dressings and other articles having an adhesive layer: |
3005.10.10 | - - Đã tráng phủ hoặc thấm tẩm dược chất | - - Impregnated or coated with pharmaceutical substances |
3005.10.90 | - - Loại khác | - - Other |
3005.90 | - Loại khác: | - Other: |
3005.90.10 | - - Băng | - - Bandages |
3005.90.20 | - - Gạc | - - Gauze |
3005.90.90 | - - Loại khác | - - Other |
30.06 | Các mặt hàng dược phẩm ghi trong Chú giải 4 của Chương này. | Pharmaceutical goods specified in Note 4 to this Chapter. |
3006.10 | - Chỉ catgut phẫu thuật vô trùng, các vật liệu khâu (suture) vô trùng tương tự (kể cả chỉ tự tiêu vô trùng dùng cho nha khoa hoặc phẫu thuật) và keo tạo màng vô trùng dùng để khép miệng vết thương trong phẫu thuật; tảo nong vô trùng và nút tảo nong vô trùng; sản phẩm cầm máu tự tiêu vô trùng trong phẫu thuật hoặc nha khoa; miếng chắn dính vô trùng dùng trong nha khoa hoặc phẫu thuật, có hoặc không tự tiêu: | - Sterile surgical catgut, similar sterile suture materials (including sterile absorbable surgical or dental yarns) and sterile tissue adhesives for surgical wound closure; sterile laminaria and sterile laminaria tents; sterile absorbable surgical or dental haemostatics; sterile surgical or dental adhesion barriers, whether or not absorbable: |
3006.10.10 | - - Chỉ tự tiêu vô trùng dùng cho nha khoa hoặc phẫu thuật; miếng chắn dính vô trùng dùng trong nha khoa hoặc phẫu thuật, có hoặc không tự tiêu | - - Sterile absorbable surgical or dental yarn; sterile surgical or dental adhesion barriers, whether or not absorbable |
3006.10.90 | - - Loại khác | - - Other |
3006.20.00 | - Chất thử nhóm máu | - Blood-grouping reagents |
3006.3 | - Chế phẩm cản quang dùng trong việc kiểm tra bằng tia X; các chất thử chẩn đoán bệnh được chỉ định dùng cho bệnh nhân: | - Opacifying preparations for X-ray examinations; diagnostic reagents designed to be administered to the patient: |
3006.30.10 | - - Bari sulphat, dạng uống (*) | - - Barium sulphate, of a kind taken orally |
3006.30.20 | - - Các chất thử nguồn gốc vi sinh, loại phù hợp để chẩn đoán sinh học trong thú y | - - Reagents of microbial origin, of a kind suitable for veterinary biological diagnosis |
3006.30.30 | - - Các chất thử chẩn đoán vi sinh khác | - - Other microbial diagnostic reagents |
3006.30.90 | - - Loại khác | - - Other |
3006.4 | - Xi măng hàn răng và các chất hàn răng khác; xi măng gắn xương: | - Dental cements and other dental fillings; bone reconstruction cements: |
3006.40.10 | - - Xi măng hàn răng và các chất hàn răng khác | - - Dental cements and other dental fillings |
3006.40.20 | - - Xi măng gắn xương | - - Bone reconstruction cements |
3006.50.00 | - Hộp và bộ dụng cụ cấp cứu | - First-aid boxes and kits |
3006.60.00 | - Các chế phẩm hóa học dùng để tránh thai dựa trên hormon, dựa trên các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37 hoặc dựa trên các chất diệt tinh trùng | - Chemical contraceptive preparations based on hormones, on other products of heading 29.37 or on spermicides |
3006.70.00 | - Các chế phẩm gel được sản xuất để dùng cho người hoặc thú y như chất bôi trơn cho các bộ phận của cơ thể khi tiến hành phẫu thuật hoặc khám bệnh hoặc như một chất gắn kết giữa cơ thể và thiết bị y tế | - Gel preparations designed to be used in human or veterinary medicine as a lubricant for parts of the body for surgical operations or physical examinations or as a coupling agent between the body and medical instruments |
- Loại khác | - Other: | |
3006.91.00 | - - Dụng cụ chuyên dụng cho mổ tạo hậu môn giả | - - Appliances identifiable for ostomy use |
3006.92 | - - Phế thải dược phẩm: | - - Waste pharmaceuticals: |
3006.92.10 | - - - Của thuốc điều trị ung thư, HIV/AIDS hoặc các bệnh khó chữa khác | - - - Of medicaments for the treatment of cancer, HIV/AIDS or other intractable diseases |
3006.92.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2017

