Chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic
Chú giải:
Chapter 39: Plastics and articles thereof
Note:
Mã HS | Mô tả hàng hóa | Description |
|---|---|---|
39.01 | Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh. | Polymers of ethylene, in primary forms. |
3901.10 | - Polyetylen có trọng lượng riêng dưới 0,94: | - Polyethylene having a specific gravity of less than 0.94: |
- - Dạng lỏng hoặc dạng nhão: | - - In the form of liquids or pastes: | |
3901.10.12 | - - - Polyetylen cấu trúc thẳng có nhánh ngắn tỷ trọng thấp (LLDPE) (SEN) | - - - Linear Low-Density Polyethylene (LLDPE) |
3901.10.19 | - - - Loại khác | - - - Other |
- - Loại khác: | - - Other: | |
3901.10.92 | - - - Polyetylen cấu trúc thẳng có nhánh ngắn tỷ trọng thấp (LLDPE) (SEN) | - - - Linear Low-Density Polyethylene (LLDPE) |
3901.10.99 | - - - Loại khác | - - - Other |
3901.20.00 | - Polyetylen có trọng lượng riêng từ 0,94 trở lên | - Polyethylene having a specific gravity of 0.94 or more |
3901.30.00 | - Các copolyme etylen-vinyl axetat | - Ethylene-vinyl acetate copolymers |
3901.40.00 | - Các copolyme etylene-alpha-olefin, có trọng lượng riêng dưới 0,94 | - Ethylene-alpha-olefin copolymers, having a specific gravity of less than 0.94 |
3901.90 | - Loại khác: | - Other: |
3901.90.40 | - - Dạng phân tán(SEN) | - - In dispersion |
3901.90.90 | - - Loại khác | - - Other |
39.02 | Các polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh. | Polymers of propylene or of other olefins, in primary forms. |
3902.10 | - Polypropylen: | - Polypropylene: |
3902.10.30 | - - Dạng phân tán(SEN) | - - In dispersion |
3902.10.40 | - - Dạng hạt, viên, hạt cườm, vẩy, mảnh và các dạng tương tự (SEN) | - - Granules, pellets, beads, flakes, chips and similar forms |
3902.10.90 | - - Loại khác | - - Other |
3902.20.00 | - Polyisobutylen | - Polyisobutylene |
3902.30 | - Các copolyme propylen: | - Propylene copolymers: |
3902.30.30 | - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | - - In the form of liquids or pastes |
3902.30.90 | - - Loại khác | - - Other |
3902.90 | - Loại khác: | - Other: |
3902.90.10 | - - Polypropylen đã clo hóa dùng để sản xuất mực in(SEN) | - - Chlorinated polypropylene of a kind suitable for use in printing ink formulation |
3902.90.90 | - - Loại khác | - - Other |
39.03 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh. | Polymers of styrene, in primary forms. |
- Polystyren: | - Polystyrene: | |
3903.11 | - - Loại giãn nở được: | - - Expansible: |
3903.11.10 | - - - Dạng hạt(SEN) | - - - In the form of granules |
3903.11.90 | - - - Dạng khác | - - - Other |
3903.19 | - - Loại khác: | - - Other: |
3903.19.10 | - - - Dạng phân tán(SEN) | - - - In dispersion |
3903.19.20 | - - - Dạng hạt, viên, hạt cườm, vẩy, mảnh và các dạng tương tự (SEN) | - - - Granules, pellets, beads, flakes, chips and similar forms |
3903.19.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3903.20 | - Các copolyme styren-acrylonitril (SAN): | - Styrene-acrylonitrile (SAN) copolymers: |
3903.20.40 | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | - - In aqueous dispersion |
3903.20.50 | - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | - - In non-aqueous dispersion |
3903.20.90 | - - Loại khác | - - Other |
3903.30 | - Các copolyme acrylonitril-butadien-styren (ABS): | - Acrylonitrile-butadiene-styrene (ABS) copolymers: |
3903.30.40 | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | - - In aqueous dispersion |
3903.30.50 | - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | - - In non-aqueous dispersion |
3903.30.60 | - - Dạng hạt(SEN) | - - In the form of granules |
3903.30.90 | - - Loại khác | - - Other |
3903.90 | - Loại khác: | - Other: |
3903.90.30 | - - Dạng phân tán(SEN) | - - In dispersion |
- - Loại khác: | - - Other: | |
3903.90.91 | - - - Polystyrene chịu lực tác động nhỏ hơn 80 J/m ở 23o C | - - - Impact Polystyrene of notched izod impact at 23o C less than 80 J/m |
3903.90.99 | - - - Loại khác | - - - Other |
39.04 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh. | Polymers of vinyl chloride or of other halogenated olefins, in primary forms. |
3904.10 | - Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác: | - Poly(vinyl chloride), not mixed with any other substances: |
3904.10.10 | - - Các polyme đồng nhất, sản xuất theo công nghệ huyền phù | - - Homopolymers, suspension type |
- - Loại khác: | - - Other: | |
3904.10.91 | - - - Dạng hạt(SEN) | - - - In the form of granules |
3904.10.92 | - - - Dạng bột | - - - In the form of powder |
3904.10.99 | - - - Loại khác | - - - Other |
- Poly (vinyl clorua) khác: | - Other poly(vinyl chloride): | |
3904.21 | - - Chưa hóa dẻo: | - - Non-plasticised: |
3904.21.10 | - - - Dạng hạt(SEN) | - - - In the form of granules |
3904.21.20 | - - - Dạng bột | - - - In the form of powder |
3904.21.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3904.22 | - - Đã hóa dẻo: | - - Plasticised: |
3904.22.10 | - - - Dạng phân tán(SEN) | - - - In dispersion |
3904.22.20 | - - - Dạng hạt(SEN) | - - - In the form of granules |
3904.22.30 | - - - Dạng bột | - - - In the form of powder |
3904.22.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3904.30 | - Các copolyme vinyl clorua-vinyl axetat: | - Vinyl chloride-vinyl acetate copolymers: |
3904.30.10 | - - Dạng hạt(SEN) | - - In the form of granules |
3904.30.20 | - - Dạng bột | - - In the form of powder |
3904.30.90 | - - Loại khác | - - Other |
3904.40 | - Các copolyme vinyl clorua khác: | - Other vinyl chloride copolymers: |
3904.40.10 | - - Dạng hạt(SEN) | - - In the form of granules |
3904.40.20 | - - Dạng bột | - - In the form of powder |
3904.40.90 | - - Loại khác | - - Other |
3904.50 | - Các polyme vinyliden clorua: | - Vinylidene chloride polymers: |
3904.50.40 | - - Dạng phân tán(SEN) | - - In dispersion |
3904.50.50 | - - Dạng hạt(SEN) | - - In the form of granules |
3904.50.60 | - - Dạng bột | - - In the form of powder |
3904.50.90 | - - Loại khác | - - Other |
- Các floro-polyme: | - Fluoro-polymers: | |
3904.61 | - - Polytetrafloroetylen: | - - Polytetrafluoroethylene: |
3904.61.10 | - - - Dạng hạt(SEN) | - - - In the form of granules |
3904.61.20 | - - - Dạng bột | - - - In the form of powder |
3904.61.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3904.69 | - - Loại khác: | - - Other: |
3904.69.30 | - - - Dạng phân tán(SEN) | - - - In dispersion |
3904.69.40 | - - - Dạng hạt(SEN) | - - - In the form of granules |
3904.69.50 | - - - Dạng bột | - - - In the form of powder |
3904.69.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3904.90 | - Loại khác: | - Other: |
3904.90.30 | - - Dạng phân tán(SEN) | - - In dispersion |
3904.90.40 | - - Dạng hạt(SEN) | - - In the form of granules |
3904.90.50 | - - Dạng bột | - - In the form of powder |
3904.90.90 | - - Loại khác | - - Other |
39.05 | Các polyme từ vinyl axetat hay từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh. | Polymers of vinyl acetate or of other vinyl esters, in primary forms; other vinyl polymers in primary forms. |
- Poly (vinyl axetat): | - Poly(vinyl acetate): | |
3905.12.00 | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | - - In aqueous dispersion |
3905.19 | - - Loại khác: | - - Other: |
3905.19.10 | - - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | - - - In the form of liquids or pastes |
3905.19.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
- Các copolyme vinyl axetat: | - Vinyl acetate copolymers: | |
3905.21.00 | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | - - In aqueous dispersion |
3905.29.00 | - - Loại khác | - - Other |
3905.30 | - Poly (vinyl alcohol), có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa thuỷ phân: | - Poly(vinyl alcohol), whether or not containing unhydrolysed acetate groups: |
3905.30.10 | - - Dạng phân tán(SEN) | - - In dispersion |
3905.30.90 | - - Loại khác | - - Other |
- Loại khác: | - Other: | |
3905.91 | - - Các copolyme: | - - Copolymers: |
3905.91.10 | - - - Dạng phân tán(SEN) | - - - In dispersion |
3905.91.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3905.99 | - - Loại khác: | - - Other: |
3905.99.10 | - - - Dạng phân tán trong môi trường nước | - - - In aqueous dispersion |
3905.99.20 | - - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | - - - In non-aqueous dispersion |
3905.99.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
39.06 | Các polyme acrylic dạng nguyên sinh. | Acrylic polymers in primary forms. |
3906.10 | - Poly (metyl metacrylat): | - Poly(methyl methacrylate): |
3906.10.10 | - - Dạng phân tán(SEN) | - - In dispersion |
3906.10.90 | - - Loại khác | - - Other |
3906.90 | - Loại khác: | - Other: |
3906.90.20 | - - Dạng phân tán(SEN) | - - In dispersion |
- - Loại khác: | - - Other: | |
3906.90.92 | - - - Natri polyacrylat | - - - Sodium polyacrylate |
3906.90.99 | - - - Loại khác | - - - Other |
39.07 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh. | Polyacetals, other polyethers and epoxide resins, in primary forms; polycarbonates, alkyd resins, polyallyl esters and other polyesters, in primary forms. |
3907.10.00 | - Các polyaxetal | - Polyacetals |
3907.20 | - Các polyete khác: | - Other polyethers: |
3907.20.10 | - - Polytetrametylen ete glycol | - - Polytetramethylene ether glycol |
3907.20.90 | - - Loại khác | - - Other |
3907.30 | - Nhựa epoxit: | - Epoxide resins: |
3907.30.20 | - - Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN) | - - Of a kind used for coating, in powder form |
3907.30.30 | - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | - - In the form of liquids or pastes |
3907.30.90 | - - Loại khác | - - Other |
3907.40.00 | - Các polycarbonat | - Polycarbonates |
3907.50 | - Nhựa alkyd: | - Alkyd resins: |
3907.50.10 | - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | - - In the form of liquids or pastes |
3907.50.90 | - - Loại khác | - - Other |
- Poly (etylen terephthalat): | - Poly(ethylene terephthalate): | |
3907.61.00 | - - Có chỉ số độ nhớt từ 78 ml/g trở lên | - - Having a viscosity number of 78 ml/g or higher |
3907.69 | - - Loại khác: | - - Other: |
3907.69.10 | - - - Dạng hạt (SEN) | - - - In the form of granules |
3907.69.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3907.70.00 | - Poly(lactic axit) | - Poly(lactic acid) |
- Các polyeste khác: | - Other polyesters: | |
3907.91 | - - Chưa no: | - - Unsaturated: |
3907.91.20 | - - - Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN) | - - - Granules and similar forms |
3907.91.30 | - - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | - - - In the form of liquids or pastes |
3907.91.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3907.99 | - - Loại khác: | - - Other: |
3907.99.40 | - - - Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN) | - - - Of a kind used for coating, in powder form |
3907.99.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
39.08 | Các polyamide dạng nguyên sinh. | Polyamides in primary forms. |
3908.10 | - Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 hoặc - 6,12: | - Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 or -6,12: |
3908.10.10 | - - Polyamide-6 | - - Polyamide-6 |
3908.10.90 | - - Loại khác | - - Other |
3908.90.00 | - Loại khác | - Other |
39.09 | Nhựa amino, nhựa phenolic và các polyurethan, dạng nguyên sinh. | Amino-resins, phenolic resins and polyurethanes, in primary forms. |
3909.10 | - Nhựa ure; nhựa thioure: | - Urea resins; thiourea resins: |
3909.10.10 | - - Hợp chất dùng để đúc | - - Moulding compounds |
3909.10.90 | - - Loại khác | - - Other |
3909.20 | - Nhựa melamin: | - Melamine resins: |
3909.20.10 | - - Hợp chất dùng để đúc | - - Moulding compounds |
3909.20.90 | - - Loại khác | - - Other |
- Nhựa amino khác: | - Other amino-resins: | |
3909.31.00 | - - Poly(metylen phenyl isocyanat) (MDI thô, polymeric MDI) | - - Poly(methylene phenyl isocyanate) (crude MDI, polymeric MDI) |
- - Loại khác: | - - Other: | |
3909.39.10 | - - - Hợp chất dùng để đúc | - - - Moulding compounds |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3909.39.91 | - - - - Nhựa glyoxal monourein(SEN) | - - - - Glyoxal monourein resin |
3909.39.99 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
3909.40 | - Nhựa phenolic: | - Phenolic resins: |
3909.40.10 | - - Hợp chất dùng để đúc trừ phenol formaldehyt | - - Moulding compounds other than phenol formaldehyde |
3909.40.90 | - - Loại khác | - - Other |
3909.50.00 | - Các polyurethan | - Polyurethanes |
39.10 | Các silicon dạng nguyên sinh. | Silicones in primary forms. |
3910.00.20 | - Dạng phân tán và dạng hoà tan(SEN) | - In dispersion and in solutions |
3910.00.90 | - Loại khác | - Other |
39.11 | Nhựa từ dầu mỏ, nhựa cumaron-inden, polyterpen, polysulphua, polysulphon và các sản phẩm khác đã nêu trong Chú giải 3 của Chương này, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh. | Petroleum resins, coumarone-indene resins, polyterpenes, polysulphides, polysulphones and other products specified in Note 3 to this Chapter, not elsewhere specified or included, in primary forms. |
3911.10.00 | - Nhựa từ dầu mỏ, nhựa cumaron, nhựa inden hoặc nhựa cumaron-inden và polyterpen | - Petroleum resins, coumarone, indene or coumarone-indene resins and polyterpenes |
3911.90.00 | - Loại khác | - Other |
39.12 | Xenlulo và các dẫn xuất hóa học của nó, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh. | Cellulose and its chemical derivatives, not elsewhere specified or included, in primary forms. |
- Các axetat xenlulo: | - Cellulose acetates: | |
3912.11.00 | - - Chưa hóa dẻo | - - Non-plasticised |
3912.12.00 | - - Đã hóa dẻo | - - Plasticised |
3912.20 | - Các nitrat xenlulo (bao gồm cả dung dịch dạng keo): | - Cellulose nitrates (including collodions): |
- - Chưa hóa dẻo: | - - Non-plasticised: | |
3912.20.11 | - - - Nitroxenlulo bán hoàn thiện đã ngâm nước(SEN) | - - - Water-based semi-finished nitrocellulose |
3912.20.19 | - - - Loại khác | - - - Other |
3912.20.20 | - - Đã hóa dẻo | - - Plasticised |
- Các ete xenlulo: | - Cellulose ethers: | |
3912.31.00 | - - Carboxymethylcellulose và các muối của nó | - - Carboxymethylcellulose and its salts |
3912.39.00 | - - Loại khác | - - Other |
3912.90 | - Loại khác: | - Other: |
3912.90.20 | - - Dạng hạt(SEN) | - - In the form of granules |
3912.90.90 | - - Loại khác | - - Other |
39.13 | Polyme tự nhiên (ví dụ, axit alginic) và các polyme tự nhiên đã biến đổi (ví dụ, protein đã làm cứng, các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh. | Natural polymers (for example, alginic acid) and modified natural polymers (for example, hardened proteins, chemical derivatives of natural rubber), not elsewhere specified or included, in primary forms. |
3913.10.00 | - Axit alginic, các muối và este của nó | - Alginic acid, its salts and esters |
3913.90 | - Loại khác: | - Other: |
3913.90.10 | - - Các protein đã làm cứng | - - Hardened proteins |
3913.90.20 | - - Các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - Chemical derivatives of natural rubber |
3913.90.30 | - - Các polyme từ tinh bột | - - Starch-based polymers |
3913.90.90 | - - Loại khác | - - Other |
3914.00.00 | Chất trao đổi ion làm từ các polyme thuộc các nhóm từ 39.01 đến 39.13, dạng nguyên sinh. | Ion-exchangers based on polymers of headings 39.01 to 39.13, in primary forms. |
39.15 | Phế liệu, phế thải và mẩu vụn, của plastic. | Waste, parings and scrap, of plastics. |
3915.10 | - Từ các polyme từ etylen: | - Of polymers of ethylene: |
3915.10.10 | - - Dạng xốp, không cứng | - - Of non-rigid cellular products |
3915.10.90 | - - Loại khác | - - Other |
3915.20 | - Từ các polyme từ styren: | - Of polymers of styrene: |
3915.20.10 | - - Dạng xốp, không cứng | - - Of non-rigid cellular products |
3915.20.90 | - - Loại khác | - - Other |
3915.30 | - Từ các polyme từ vinyl clorua: | - Of polymers of vinyl chloride: |
3915.30.10 | - - Dạng xốp, không cứng | - - Of non-rigid cellular products |
3915.30.90 | - - Loại khác | - - Other |
3915.90.00 | - Từ plastic khác | - Of other plastics |
39.16 | Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác. | Monofilament of which any cross-sectional dimension exceeds 1 mm, rods, sticks and profile shapes, whether or not surface-worked but not otherwise worked, of plastics. |
3916.10 | - Từ các polyme từ etylen: | - Of polymers of ethylene: |
3916.10.10 | - - Sợi monofilament | - - Monofilament |
3916.10.20 | - - Dạng thanh, que và các dạng hình | - - Rods, sticks and profile shapes |
3916.20 | - Từ các polyme từ vinyl clorua: | - Of polymers of vinyl chloride: |
3916.20.10 | - - Sợi monofilament | - - Monofilament |
3916.20.20 | - - Dạng thanh, que và các dạng hình | - - Rods, sticks and profile shapes |
3916.90 | - Từ plastic khác: | - Of other plastics: |
- - Từ các protein đã làm cứng: | - - Of hardened proteins: | |
3916.90.41 | - - - Sợi monofilament | - - - Monofilament |
3916.90.42 | - - - Dạng thanh, que và các dạng hình | - - - Rods, sticks and profile shapes |
3916.90.50 | - - Từ sợi lưu hóa | - - Of vulcanised fibre |
3916.90.60 | - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - Of chemical derivatives of natural rubber |
3916.90.70 | - - Từ các polyme trùng hợp khác; từ xenlulo tái sinh; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo và các este xenlulo khác, các ete xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | - - Of other addition polymerisation products; of regenerated cellulose; of cellulose nitrate, cellulose acetate and other cellulose esters, cellulose ethers and other chemical derivatives of cellulose, plasticised |
3916.90.80 | - - Từ các sản phẩm polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp | - - Of condensation or rearrangement polymerisation products |
- - Loại khác: | - - Other: | |
3916.90.91 | - - - Sợi monofilament | - - - Monofilament |
3916.90.92 | - - - Dạng thanh, que và các dạng hình | - - - Rods, sticks and profile shapes |
39.17 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic. | Tubes, pipes and hoses, and fittings therefor (for example, joints, elbows, flanges), of plastics. |
3917.10 | - Ruột nhân tạo (vỏ xúc xích) bằng protein đã làm cứng hoặc bằng chất liệu xenlulo: | - Artificial guts (sausage casings) of hardened protein or of cellulosic materials: |
3917.10.10 | - - Từ các protein đã được làm cứng | - - Of hardened proteins |
3917.10.90 | - - Loại khác | - - Other |
- Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng: | - Tubes, pipes and hoses, rigid: | |
3917.21.00 | - - Bằng các polyme từ etylen | - - Of polymers of ethylene |
3917.22.00 | - - Bằng các polyme từ propylen | - - Of polymers of propylene |
3917.23.00 | - - Bằng các polyme từ vinyl clorua | - - Of polymers of vinyl chloride |
3917.29 | - - Bằng plastic khác: | - - Of other plastics: |
- - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: | - - - Further worked than merely surface worked: | |
3917.29.11 | - - - - Từ các polyme trùng hợp khác (SEN) | - - - - Of other addition polymerisation products |
3917.29.12 | - - - - Từ nhựa amino; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo; từ sợi lưu hóa; từ các protein đã được làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) | - - - - Of amino-resins; of cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised; of vulcanised fibre; of hardened proteins; of chemical derivatives of natural rubber |
3917.29.19 | - - - - Loại khác (SEN) | - - - - Other |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3917.29.21 | - - - - Từ các polyme trùng hợp khác | - - - - Of other addition polymerisation products |
3917.29.22 | - - - - Từ nhựa phenolic | - - - - Of phenolic resins |
3917.29.23 | - - - - Từ nhựa amino; từ các protein đã làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - - - Of amino-resins; of hardened proteins; of chemical derivatives of natural rubber |
3917.29.24 | - - - - Từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo; từ sợi lưu hóa | - - - - Of cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised; of vulcanised fibre |
3917.29.25 | - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác | - - - - Of other condensation or rearrangement polymerisation products |
3917.29.29 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
- Ống, ống dẫn và ống vòi khác: | - Other tubes, pipes and hoses: | |
3917.31 | - - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại mềm, có áp suất bục tối thiểu là 27,6 MPa: | - - Flexible tubes, pipes and hoses, having a minimum burst pressure of 27.6 MPa: |
- - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: | - - - Further worked than merely surface worked: | |
3917.31.11 | - - - - Từ các polyme trùng hợp(SEN) | - - - - Of addition polymerisation products |
3917.31.12 | - - - - Từ nhựa amino; từ nhựa phenolic; từ sợi lưu hóa; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) | - - - - Of amino-resins; of phenolic resins; of vulcanised fibre; of chemical derivatives of natural rubber |
3917.31.19 | - - - - Loại khác (SEN) | - - - - Other |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3917.31.21 | - - - - Từ các polyme trùng hợp | - - - - Of addition polymerisation product |
3917.31.23 | - - - - Từ nhựa amino; từ nhựa phenolic; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - - - Of amino-resins; of phenolic resins; of chemical derivatives of natural rubber |
3917.31.24 | - - - - Từ sợi lưu hóa | - - - - Of vulcanised fibre |
3917.31.25 | - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | - - - - Of other condensation or rearrangement polymerisation products; of cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised |
3917.31.29 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
3917.32 | - - Loại khác, chưa gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác, không kèm các phụ kiện: | - - Other, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings: |
3917.32.10 | - - - Vỏ xúc xích hoặc vỏ giăm bông | - - - Sausage or ham casings |
3917.32.20 | - - - Ống nhựa nhiệt dẻo dùng cho bếp ga(SEN) | - - - Thermoplastic hoses for gas stove |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
- - - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: | - - - - Further worked than merely surface worked: | |
3917.32.91 | - - - - - Từ các polyme trùng hợp; từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) | - - - - - Of addition polymerisation products; of phenolic resins or amino resins; of chemical derivatives of natural rubber |
3917.32.92 | - - - - - Loại khác (SEN) | - - - - - Other |
- - - - Loại khác: | - - - - Other: | |
3917.32.93 | - - - - - Từ các polyme trùng hợp | - - - - - Of addition polymerisation products |
3917.32.94 | - - - - - Từ nhựa amino hoặc nhựa phenolic; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - - - - Of amino-resins or phenolic resins; of chemical derivatives of natural rubber |
3917.32.95 | - - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác; từ sợi lưu hóa; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | - - - - - Of other condensation or rearrangement polymerisation products; of vulcanised fibre; of cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised |
3917.32.99 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other |
3917.33 | - - Loại khác, chưa được gia cố hoặc kết hợp với các vật liệu khác, có kèm các phụ kiện: | - - Other, not reinforced or otherwise combined with other materials, with fittings: |
3917.33.10 | - - - Loại khác, được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần(SEN) | - - - Other, further worked than merely surface worked |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3917.33.91 | - - - - Từ các polyme trùng hợp khác | - - - - Of other addition polymerisation products |
3917.33.92 | - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp | - - - - Of condensation or rearrangement polymerisation products |
3917.33.93 | - - - - Từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | - - - - Of cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised |
3917.33.94 | - - - - Từ sợi lưu hóa | - - - - Of vulcanised fibre |
3917.33.95 | - - - - Từ các protein đã làm cứng | - - - - Of hardened proteins |
3917.33.96 | - - - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - - - Of chemical derivatives of natural rubber |
3917.33.99 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
3917.39 | - - Loại khác: | - - Other: |
- - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: | - - - Further worked than merely surface worked: | |
3917.39.11 | - - - - Từ các polyme trùng hợp; từ sợi lưu hóa (SEN) | - - - - Of addition polymerisation products; of vulcanised fibre |
3917.39.12 | - - - - Từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) | - - - - Of phenolic resins or amino resins; of chemical derivatives of natural rubber |
3917.39.13 | - - - - Từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo(SEN) | - - - - Of cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised |
3917.39.19 | - - - - Loại khác(SEN) | - - - - Other |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3917.39.91 | - - - - Từ các polyme trùng hợp; từ sợi lưu hóa | - - - - Of addition polymerisation products; of vulcanised fibre |
3917.39.92 | - - - - Từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - - - Of phenolic resins or amino resins; of chemical derivatives of natural rubber |
3917.39.93 | - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác | - - - - Of other condensation or rearrangement polymerisation products |
3917.39.94 | - - - - Từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | - - - - Of cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised |
3917.39.99 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
3917.40.00 | - Các phụ kiện | - Fittings |
39.18 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm ốp tường hoặc ốp trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này. | Floor coverings of plastics, whether or not self adhesive, in rolls or in the form of tiles; wall or ceiling coverings of plastics, as defined in Note 9 to this Chapter. |
3918.10 | - Từ các polyme từ vinyl clorua: | - Of polymers of vinyl chloride: |
- - Tấm trải sàn: | - - Floor coverings: | |
3918.10.11 | - - - Dạng tấm rời để ghép | - - - Tiles |
3918.10.19 | - - - Loại khác | - - - Other |
3918.10.90 | - - Loại khác | - - Other |
3918.90 | - Từ plastic khác: | - Of other plastics: |
- - Tấm trải sàn: | - - Floor coverings: | |
3918.90.11 | - - - Dạng tấm rời để ghép, bằng polyetylen | - - - Tiles, of polyethylene |
3918.90.13 | - - - Loại khác, bằng polyetylen | - - - Other, of polyethylene |
3918.90.14 | - - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - - Of chemical derivatives of natural rubber |
3918.90.15 | - - - Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | - - - Of other addition polymerisation products; of condensation or rearrangement polymerisation products; of cellulose nitrate, cellulose acetate or other chemical derivatives of cellulose, plasticised |
3918.90.16 | - - - Từ sợi lưu hóa | - - - Of vulcanised fibre |
3918.90.19 | - - - Loại khác | - - - Other |
- - Loại khác: | - - Other: | |
3918.90.91 | - - - Từ polyetylen | - - - Of polyethylene |
3918.90.92 | - - - Từ dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - - Of chemical derivatives of natural rubber |
3918.90.93 | - - - Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | - - - Of other addition polymerisation products; of condensation or rearrangement polymerisation products; of cellulose nitrate, cellulose acetate or other chemical derivatives of cellulose, plasticised |
3918.90.94 | - - - Từ sợi lưu hóa | - - - Of vulcanised fibre |
3918.90.99 | - - - Loại khác | - - - Other |
39.19 | Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn. | Self-adhesive plates, sheets, film, foil, tape, strip and other flat shapes, of plastics, whether or not in rolls. |
3919.10 | - Ở dạng cuộn có chiều rộng không quá 20 cm: | - In rolls of a width not exceeding 20 cm: |
3919.10.10 | - - Bằng các polyme từ vinyl clorua | - - Of polymers of vinyl chloride |
3919.10.20 | - - Bằng polyetylen | - - Of polyethylene |
- - Loại khác: | - - Other: | |
3919.10.91 | - - - Từ các protein đã làm cứng hoặc các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - - Of hardened proteins or chemical derivatives of natural rubber |
3919.10.92 | - - - Từ các polyme trùng hợp; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | - - - Of addition polymerisation products; of condensation or rearrangement polymerisation products; of cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised |
3919.10.99 | - - - Loại khác | - - - Other |
3919.90 | - Loại khác: | - Other: |
3919.90.10 | - - Từ các polyme từ vinyl clorua | - - Of polymers of vinyl chloride |
3919.90.20 | - - Từ các protein đã làm cứng | - - Of hardened proteins |
- - Loại khác: | - - Other: | |
3919.90.91 | - - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - - Of chemical derivatives of natural rubber |
3919.90.92 | - - - Từ các polyme trùng hợp; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | - - - Of addition polymerisation products; of condensation or rearrangement polymerisation products; of cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised |
3919.90.99 | - - - Loại khác | - - - Other |
39.20 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác. | Other plates, sheets, film, foil and strip, of plastics, non- cellular and not reinforced, laminated, supported or similarly combined with other materials. |
3920.10 | - Từ các polyme từ etylen: | - Of polymers of ethylene: |
- - Dạng tấm và phiến: | - - Plates and sheets: | |
3920.10.11 | - - - Loại cứng(SEN) | - - - Rigid |
3920.10.19 | - - - Loại khác | - - - Other |
3920.10.90 | - - Loại khác | - - Other |
3920.20 | - Từ các polyme từ propylen: | - Of polymers of propylene: |
3920.20.10 | - - Màng polypropylen định hướng hai chiều (BOPP) (SEN) | - - Biaxially oriented polypropylene (BOPP) film |
- - Loại khác: | - - Other: | |
3920.20.91 | - - - Dạng tấm và phiến | - - - Plates and sheets |
3920.20.99 | - - - Loại khác | - - - Other |
3920.30 | - Từ các polyme từ styren: | - Of polymers of styrene: |
3920.30.20 | - - Tấm Acrylonitril butadien styren (ABS) sử dụng trong sản xuất tủ lạnh | - - Acrylonitrile butadiene styrene (ABS) sheets of a kind used in the manufacture of refrigerators |
- - Loại khác: | - - Other: | |
3920.30.91 | - - - Dạng tấm và phiến, loại cứng(SEN) | - - - Plates and sheets, rigid |
3920.30.92 | - - - Loại khác, dạng tấm và phiến | - - - Other, plates and sheets |
3920.30.99 | - - - Loại khác | - - - Other |
- Từ các polyme từ vinyl clorua: | - Of polymers of vinyl chloride: | |
3920.43 | - - Có hàm lượng chất hoá dẻo không dưới 6% tính theo trọng lượng: | - - Containing by weight not less than 6 % of plasticisers: |
3920.43.10 | - - - Dạng tấm và phiến | - - - Plates and sheets |
3920.43.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3920.49.00 | - - Loại khác | - - Other |
- Từ các polyme acrylic: | - Of acrylic polymers: | |
3920.51 | - - Từ poly(metyl metacrylat): | - - Of poly(methyl methacrylate): |
- - - Dạng tấm và phiến: | - - - Plates and sheets: | |
3920.51.11 | - - - - Loại cứng(SEN) | - - - - Rigid |
3920.51.19 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
3920.51.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3920.59 | - - Loại khác: | - - Other: |
- - - Dạng tấm và phiến: | - - - Plates and sheets: | |
3920.59.11 | - - - - Loại cứng(SEN) | - - - - Rigid |
3920.59.19 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
3920.59.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
- Từ các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl hoặc các polyeste khác: | - Of polycarbonates, alkyd resins, polyallyl esters or other polyesters: | |
3920.61 | - - Từ các polycarbonat: | - - Of polycarbonates: |
3920.61.10 | - - - Dạng tấm và phiến(SEN) | - - - Plates and sheets |
3920.61.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3920.62 | - - Từ poly(etylen terephtalat): | - - Of poly(ethylene terephthalate): |
3920.62.10 | - - - Dạng tấm và phiến | - - - Plates and sheets |
3920.62.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3920.63 | - - Từ các polyeste chưa no: | - - Of unsaturated polyesters: |
3920.63.10 | - - - Dạng tấm và phiến | - - - Plates and sheets |
3920.63.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3920.69 | - - Từ các polyeste khác: | - - Of other polyesters: |
3920.69.10 | - - - Dạng tấm và phiến | - - - Plates and sheets |
3920.69.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
- Từ xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học của nó: | - Of cellulose or its chemical derivatives: | |
3920.71 | - - Từ xenlulo tái sinh: | - - Of regenerated cellulose: |
3920.71.10 | - - - Màng xenlophan | - - - Cellophane film |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3920.71.91 | - - - - Dạng phiến (sheets) đã in | - - - - Printed sheets |
3920.71.99 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
3920.73.00 | - - Từ xenlulo axetat | - - Of cellulose acetate |
3920.79 | - - Từ các dẫn xuất xenlulo khác: | - - Of other cellulose derivatives: |
3920.79.10 | - - - Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông) | - - - Of nitrocellulose (gun cotton) |
3920.79.20 | - - - Từ sợi lưu hóa | - - - Of vulcanised fibre |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3920.79.91 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets |
3920.79.99 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
- Từ plastic khác: | - Of other plastics: | |
3920.91 | - - Từ poly(vinyl butyral): | - - Of poly(vinyl butyral): |
3920.91.10 | - - - Màng dùng làm kính an toàn, độ dày trên 0,38 mm nhưng không quá 0,76 mm, và chiều rộng không quá 2 m | - - - Film of a kind used in safety glass, of a thickness exceeding 0.38 mm but not exceeding 0.76 mm, and of a width not exceeding 2 m |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3920.91.91 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets |
3920.91.99 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
3920.92 | - - Từ các polyamide: | - - Of polyamides: |
3920.92.10 | - - - Từ polyamide-6 | - - - Of polyamide-6 |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3920.92.91 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets |
3920.92.99 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
3920.93 | - - Từ nhựa amino: | - - Of amino-resins: |
3920.93.10 | - - - Dạng tấm và phiến | - - - Plates and sheets |
3920.93.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3920.94 | - - Từ nhựa phenolic: | - - Of phenolic resins: |
3920.94.10 | - - - Dạng tấm phenol formaldehyt (bakelit) | - - - Phenol formaldehyde (bakelite) sheets |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3920.94.91 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets |
3920.94.99 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
3920.99 | - - Từ plastic khác: | - - Of other plastics: |
3920.99.10 | - - - Từ các protein đã làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - - Of hardened proteins; of chemical derivatives of natural rubber |
- - - Từ các polyme trùng hợp: | - - - Of addition polymerisation products: | |
3920.99.21 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets |
3920.99.29 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
- - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: | - - - Of condensation or rearrangement polymerisation products: | |
3920.99.31 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets |
3920.99.39 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
3920.99.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
39.21 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic. | Other plates, sheets, film, foil and strip, of plastics. |
- Loại xốp: | - Cellular: | |
3921.11 | - - Từ các polyme từ styren: | - - Of polymers of styrene: |
3921.11.20 | - - - Loại cứng (SEN) | - - - Rigid |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3921.11.91 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets |
3921.11.92 | - - - - Dạng màng | - - - - Film |
3921.11.99 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
3921.12.00 | - - Từ các polyme từ vinyl clorua | - - Of polymers of vinyl chloride |
3921.13 | - - Từ các polyurethan: | - - Of polyurethanes: |
3921.13.10 | - - - Loại cứng(SEN) | - - - Rigid |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3921.13.91 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets |
3921.13.92 | - - - - Dạng màng | - - - - Film |
3921.13.99 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
3921.14 | - - Từ xenlulo tái sinh: | - - Of regenerated cellulose: |
3921.14.20 | - - - Loại cứng(SEN) | - - - Rigid |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3921.14.91 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets |
3921.14.92 | - - - - Dạng màng | - - - - Film |
3921.14.99 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
3921.19 | - - Từ plastic khác: | - - Of other plastics: |
3921.19.20 | - - - Loại cứng(SEN) | - - - Rigid |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3921.19.91 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets |
3921.19.92 | - - - - Dạng màng | - - - - Film |
3921.19.99 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
3921.90 | - Loại khác: | - Other: |
3921.90.10 | - - Từ sợi lưu hóa | - - Of vulcanised fibre |
3921.90.20 | - - Từ các protein đã được làm cứng | - - Of hardened proteins |
3921.90.30 | - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - Of chemical derivatives of natural rubber |
- - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: | - - Of condensation or rearrangement polymerisation products: | |
3921.90.41 | - - - Dạng tấm và phiến | - - - Plates and sheets |
3921.90.42 | - - - Dạng màng | - - - Film |
3921.90.43 | - - - Dạng dải có ép vật liệu dệt | - - - Textile laminated strip |
3921.90.49 | - - - Loại khác | - - - Other |
3921.90.50 | - - Từ xenlulo tái sinh | - - Of regenerated cellulose |
3921.90.60 | - - Từ xenlulo khác hoặc các dẫn xuất hóa học của nó | - - Of other cellulose or its chemical derivatives |
3921.90.90 | - - Loại khác | - - Other |
39.22 | Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa, chậu rửa, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ và nắp xí bệt, bình xả nước và các thiết bị vệ sinh tương tự, bằng plastic. | Baths, shower-baths, sinks, wash-basins, bidets, lavatory pans, seats and covers, flushing cisterns and similar sanitary ware, of plastics. |
3922.10 | - Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa và chậu rửa: | - Baths, shower-baths, sinks and wash-basins: |
- - Bồn tắm: | - - Baths: | |
3922.10.11 | - - - Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong) | - - - Bathtubs having rectangular or oblong interior shape |
3922.10.19 | - - - Loại khác | - - - Other |
3922.10.90 | - - Loại khác | - - Other |
3922.20.00 | - Bệ và nắp xí bệt | - Lavatory seats and covers |
3922.90 | - Loại khác: | - Other: |
- - Bệ rửa, bình xả nước và bệ tiểu: | - - Lavatory pans, flushing cisterns and urinals: | |
3922.90.11 | - - - Bộ phận của bình xả nước(SEN) | - - - Parts of flushing cisterns |
3922.90.12 | - - - Bình xả nước đã lắp sẵn các bộ phận(SEN) | - - - Flushing cisterns equipped with their mechanisms |
3922.90.19 | - - - Loại khác | - - - Other |
3922.90.90 | - - Loại khác | - - Other |
39.23 | Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic. | Articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; stoppers, lids, caps and other closures, of plastics. |
3923.10 | - Hộp, hòm, thùng thưa và các loại tương tự: | - Boxes, cases, crates and similar articles: |
3923.10.10 | - - Hộp đựng phim, băng từ và đĩa quang | - - Cases for film, tape and optical discs |
3923.10.90 | - - Loại khác | - - Other |
- Bao và túi (kể cả loại hình nón): | - Sacks and bags (including cones): | |
3923.21 | - - Từ các polyme từ etylen: | - - Of polymers of ethylene: |
- - - Túi vô trùng được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort): | - - - Aseptic bags reinforced with aluminium foil (other than retort pouches): | |
3923.21.11 | - - - - Có chiều rộng từ 315 mm trở lên và có chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín | - - - - Of a width of 315 mm or more and of a length of 410 mm or more, incorporating a sealed gland |
3923.21.19 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
- - - Loại khác: | - - - Other: | |
3923.21.91 | - - - - Túi vô trùng không được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín(SEN) | - - - - Aseptic bags not reinforced with aluminium foil (other than retort pouches), of a width of 315 mm or more and of a length of 410 mm or more, incorporating a sealed gland |
3923.21.99 | - - - - Loại khác | - - - - Other |
3923.29 | - - Từ plastic khác: | - - Of other plastics: |
3923.29.10 | - - - Túi vô trùng đã hoặc chưa gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín | - - - Aseptic bags whether or not reinforced with aluminium foil (other than retort pouches), of a width of 315 mm or more and of a length of 410 mm or more, incorporating a sealed gland |
3923.29.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
3923.30 | - Bình, chai, lọ, bình thót cổ và các sản phẩm tương tự: | - Carboys, bottles, flasks and similar articles: |
3923.30.20 | - - Bình chứa nhiều lớp được gia cố bằng sợi thủy tinh, dùng cho khí nén hoặc khí hóa lỏng(SEN) | - - Multi-layer fibreglass reinforced containers, for compressed or liquefied gas |
3923.30.90 | - - Loại khác | - - Other |
3923.40 | - Suốt chỉ, ống chỉ, lõi và các vật phẩm tương tự: | - Spools, cops, bobbins and similar supports: |
3923.40.10 | - - Loại phù hợp sử dụng với máy móc thuộc nhóm 84.44, 84.45 hoặc 84.48(SEN) | - - Suitable for use with the machines of heading 84.44, 84.45 or 84.48 |
3923.40.90 | - - Loại khác | - - Other |
3923.50.00 | - Nút, nắp, mũ van và các nút đậy khác | - Stoppers, lids, caps and other closures |
3923.90 | - Loại khác: | - Other: |
3923.90.10 | - - Tuýp để đựng kem đánh răng | - - Toothpaste tubes |
3923.90.90 | - - Loại khác | - - Other |
39.24 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic. | Tableware, kitchenware, other household articles and hygienic or toilet articles, of plastics. |
3924.10 | - Bộ đồ ăn và bộ đồ dùng nhà bếp: | - Tableware and kitchenware: |
3924.10.10 | - - Từ melamin | - - Of melamine |
3924.10.90 | - - Loại khác | - - Other |
3924.90 | - Loại khác: | - Other: |
3924.90.10 | - - Bô để giường bệnh, bô đi tiểu (loại xách tay được) hoặc bô để phòng ngủ(SEN) | - - Bed pans, urinals (portable type) or chamber pots |
3924.90.20 | - - Miếng tạo dáng núm vú, miếng bảo vệ đầu ngực, núm trợ ti, phễu vắt sữa bằng tay(SEN) | - - Nipple former, breastshells, nipple shields, hand expression funnel |
3924.90.30 | - - Bộ câu sữa | - - Supplementary feeding system for babies |
3924.90.90 | - - Loại khác | - - Other |
39.25 | Đồ vật bằng plastic dùng trong xây lắp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. | Builders’ ware of plastics, not elsewhere specified or included. |
3925.10.00 | - Thùng chứa, bể và các loại đồ chứa đựng tương tự, dung tích trên 300 lít | - Reservoirs, tanks, vats and similar containers, of a capacity exceeding 300 l |
3925.20.00 | - Cửa ra vào, cửa sổ và khung của chúng và ngưỡng cửa ra vào | - Doors, windows and their frames and thresholds for doors |
3925.30.00 | - Cửa chớp, mành che (kể cả mành chớp lật) và các sản phẩm tương tự và các bộ phận của nó | - Shutters, blinds (including Venetian blinds) and similar articles and parts thereof |
3925.90.00 | - Loại khác | - Other |
39.26 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14. | Other articles of plastics and articles of other materials of headings 39.01 to 39.14. |
3926.10.00 | - Đồ dùng trong văn phòng hoặc trường học | - Office or school supplies |
3926.20 | - Hàng may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng tay bao): | - Articles of apparel and clothing accessories (including gloves, mittens and mitts): |
3926.20.60 | - - Hàng may mặc dùng để chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy | - - Articles of apparel used for protection from chemical substances, radiation or fire |
3926.20.90 | - - Loại khác | - - Other |
3926.30.00 | - Phụ kiện lắp vào đồ nội thất, trên thân xe (coachwork) hoặc các loại tương tự | - Fittings for furniture, coachwork or the like |
3926.40.00 | - Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác | - Statuettes and other ornamental articles |
3926.90 | - Loại khác: | - Other: |
3926.90.10 | - - Phao cho lưới đánh cá | - - Floats for fishing nets |
3926.90.20 | - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | - - Fans and handscreens, frames and handles therefor, and parts thereof |
- - Các sản phẩm vệ sinh, y tế và phẫu thuật: | - - Hygienic, medical and surgical articles: | |
3926.90.32 | - - - Khuôn plastic lấy dấu răng | - - - Plastic moulds with denture imprints |
3926.90.39 | - - - Loại khác | - - - Other |
- - Các thiết bị, dụng cụ an toàn và bảo vệ: | - - Safety and protective devices: | |
3926.90.41 | - - - Lá chắn bảo vệ của cảnh sát | - - - Police shields |
3926.90.42 | - - - Mặt nạ bảo hộ sử dụng khi hàn và trong các công việc tương tự(SEN) | - - - Protective masks for use in welding and similar work |
3926.90.44 | - - - Đệm cứu sinh dùng để bảo vệ người ngã từ trên cao xuống | - - - Life saving cushions for the protection of persons falling from heights |
3926.90.49 | - - - Loại khác | - - - Other |
- - Các sản phẩm dùng cho công nghiệp: | - - Articles for industrial uses: | |
3926.90.53 | - - - Băng truyền (dây curoa) hoặc đai truyền hoặc băng tải hoặc đai tải | - - - Transmission or conveyor belts or belting |
3926.90.55 | - - - Móc hình chữ J hoặc khối chùm bằng plastic dùng cho ngòi nổ, kíp nổ(SEN) | - - - Plastic J-hooks or bunch blocks for detonators |
3926.90.59 | - - - Loại khác | - - - Other |
3926.90.60 | - - Dụng cụ cho gia cầm ăn | - - Poultry feeders |
3926.90.70 | - - Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo | - - Padding for articles of apparel or clothing accessories |
- - Tấm thẻ để trình bày đồ nữ trang hoặc những đồ vật nhỏ để trang điểm cá nhân; chuỗi hạt; phom giày: | - - Cards for jewellery or small objects of personal adornment; beads; shoe lasts: | |
3926.90.81 | - - - Khuôn (phom) giày | - - - Shoe lasts |
3926.90.82 | - - - Chuỗi hạt cầu nguyện(SEN) | - - - Prayer beads |
3926.90.89 | - - - Loại khác | - - - Other |
- - Loại khác: | - - Other: | |
3926.90.91 | - - - Loại dùng để chứa ngũ cốc(SEN) | - - - Of a kind used for grain storage |
3926.90.92 | - - - Vỏ viên nhộng loại dùng để làm thuốc(SEN) | - - - Empty capsules of a kind suitable for pharmaceutical use |
3926.90.99 | - - - Loại khác | - - - Other |
(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2017

