Chương 46: Sản phẩm làm từ rơm, cỏ giấy hoặc từ các loại vật liệu tết bện khác; các sản phẩm bằng liễu gai và song mây
Chú giải:
Chapter 46: Manufactures of straw, of esparto or of other plaiting materials; basketware and wickerwork
Note:
Mã HS | Mô tả hàng hóa | Description |
|---|---|---|
46.01 | Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải; các vật liệu tết bện, các dây bện và các sản phẩm tương tự bằng vật liệu tết bện, đã kết lại với nhau trong các tao dây song song hoặc đã được dệt, ở dạng tấm, có hay không ở dạng thành phẩm (ví dụ, chiếu, thảm, mành). | Plaits and similar products of plaiting materials, whether or not assembled into strips; plaiting materials, plaits and similar products of plaiting materials, bound together in parallel strands or woven, in sheet form, whether or not being finished articles (for example, mats, matting, screens). |
- Chiếu, thảm và mành bằng vật liệu thực vật: | - Mats, matting and screens of vegetable materials: | |
4601.21.00 | - - Từ tre | - - Of bamboo |
4601.22.00 | - - Từ song mây | - - Of rattan |
4601.29.00 | - - Loại khác | - - Other |
- Loại khác: | - Other: | |
4601.92 | - - Từ tre: | - - Of bamboo: |
4601.92.10 | - - - Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải | - - - Plaits and similar products of plaiting materials, whether or not assembled into strips |
4601.92.20 | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | - - - Fans and handscreens, frames and handles therefor, and parts thereof |
4601.92.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
4601.93 | - - Từ song mây: | - - Of rattan: |
4601.93.10 | - - - Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải | - - - Plaits and similar products of plaiting materials, whether or not assembled into strips |
4601.93.20 | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | - - - Fans and handscreens, frames and handles therefor, and parts thereof |
4601.93.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
4601.94 | - - Từ vật liệu thực vật khác: | - - Of other vegetable materials: |
4601.94.10 | - - - Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải | - - - Plaits and similar products of plaiting materials, whether or not assembled into strips |
4601.94.20 | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | - - - Fans and handscreens, frames and handles therefor, and parts thereof |
4601.94.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
4601.99 | - - Loại khác: | - - Other: |
4601.99.10 | - - - Chiếu và thảm | - - - Mats and matting |
4601.99.20 | - - - Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải | - - - Plaits and similar products of plaiting materials, whether or not assembled into strips |
4601.99.30 | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | - - - Fans and handscreens, frames and handles therefor, and parts thereof |
4601.99.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
46.02 | Hàng mây tre, liễu gai và các mặt hàng khác, làm trực tiếp từ vật liệu tết bện hoặc làm từ các mặt hàng thuộc nhóm 46.01; các sản phẩm từ cây họ mướp. | Basketwork, wickerwork and other articles, made directly to shape from plaiting materials or made up from goods of heading 46.01; articles of loofah. |
- Bằng vật liệu thực vật: | - Of vegetable materials: | |
4602.11 | - - Từ tre: | - - Of bamboo: |
4602.11.10 | - - - Túi và vali du lịch | - - - Travelling bags and suitcases |
4602.11.20 | - - - Giỏ đựng chai | - - - Envelopes for bottles |
4602.11.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
4602.12 | - - Từ song mây: | - - Of rattan: |
4602.12.10 | - - - Túi và vali du lịch | - - - Travelling bags and suitcases |
4602.12.20 | - - - Giỏ đựng chai | - - - Envelopes for bottles |
4602.12.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
4602.19 | - - Loại khác: | - - Other: |
4602.19.10 | - - - Túi và vali du lịch | - - - Travelling bags and suitcases |
4602.19.20 | - - - Giỏ đựng chai | - - - Envelopes for bottles |
4602.19.90 | - - - Loại khác | - - - Other |
4602.90 | - Loại khác: | - Other: |
4602.90.10 | - - Túi và vali du lịch | - - Travelling bags and suitcases |
4602.90.20 | - - Giỏ đựng chai | - - Envelopes for bottles |
4602.90.90 | - - Loại khác | - - Other |
(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2017

